pin money

pin money

A woman sets aside a little pin money each week for small purchases.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tiền tiêu vặt: "pin money" chỉ một khoản tiền nhỏ dùng để chi tiêu hàng ngày cho các khoản phát sinh hoặc không thiết yếu. Từ này thường gợi ý về một khoản tiền phụ, không phải nguồn thu nhập chính.

dụ sử dụng
  • ( ấy kiếm một ít tiền tiêu vặt bằng cách bán đồ thủ công trực tuyến.)
  • (Anh ấy dành ra một khoản tiền tiêu vặt nhỏ để mua đồ ăn vặt cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn pin money": kiếm tiền tiêu vặt.

    • Many retirees take up part-time jobs to earn pin money. (Nhiều người về hưu làm công việc bán thời gian để kiếm tiền tiêu vặt.)
  • "to be pin money": chỉ một khoản tiền nhỏ, không đáng kể.

    • The bonus was just pin money compared to his main salary. (Tiền thưởng chỉ một khoản nhỏ so với lương chính của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocket money (n): tiền tiêu vặt, thường dùng cho trẻ em.
    • The children receive pocket money every week. (Bọn trẻ nhận tiền tiêu vặt mỗi tuần.)
  • Spending money (n): tiền tiêu dùng, tiền chi tiêu.
    • They brought some spending money for the trip. (Họ mang theo một ít tiền tiêu dùng cho chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Allowance: tiền trợ cấp, tiền tiêu vặt (thường được cho định kỳ).
    • His parents give him a weekly allowance. (Bố mẹ anh ấy cho anh ấy tiền trợ cấp hàng tuần.)
  • Petty cash: tiền mặt nhỏ dùng cho chi phí vặt trong công ty.
    • She used the petty cash to buy office supplies. ( ấy dùng tiền mặt nhỏ để mua đồ dùng văn phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Eke out: kiếm thêm một cách khó khăn (thường tiền nhỏ).
    • She ekes out a little pin money by tutoring. ( ấy kiếm thêm một ít tiền tiêu vặt bằng cách dạy kèm.)
Thành ngữ liên quan
  • A drop in the bucket: một khoản tiền nhỏ so với tổng thể.
    • The grant was just a drop in the bucket for the project. (Khoản tài trợ chỉ một giọt nước trong thùng đối với dự án.)
  • Small change: tiền lẻ, tiền không đáng kể.
    • He considered the fee as small change. (Anh ấy coi khoản phí đó như tiền lẻ.)

Từ gần giống

Từ chứa "pin money"